sắc sai

Học thuật
Thân thiện
sắc sai

Một học sinh quan sát hiện tượng sắc sai qua một thấu kính.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Chuyên ngành Vật , Quang học):
    • Hiện tượng quang học: "Sắc sai" hiện tượng xảy ra khi ánh sáng trắng (gồm nhiều màu) đi qua một thấu kính hoặc hệ thống quang học, bị tách ra thành các màu sắc khác nhau. Điều này khiến cho hình ảnh thu được viền màu (thường cầu vồng) không sắc nét.
    • Nguyên nhân: Hiện tượng này xuất phát từ việc chiết suất của vật liệu làm thấu kính đối với các bước sóng ánh sáng khác nhau khác nhau. Ánh sáng màu tím bị bẻ cong (khúc xạ) nhiều hơn ánh sáng màu đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kính thiên văn rẻ tiền thường mắc phải hiện tượng sắc sai, khiến hình ảnh các ngôi sao viền tím hoặc xanh.
    • Các ống kính máy ảnh đắt tiền sử dụng thấu kính đặc biệt để khử sắc sai, cho chất lượng hình ảnh tốt hơn.
    • Nhà khoa học giải thích rằng cầu vồng cũng một dạng biểu hiện của sắc sai trong tự nhiên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khử sắc sai" (Achromatization): Quá trình thiết kế hoặc sử dụng các hệ thống quang học (như thấu kính ghép) để giảm thiểu hoặc loại bỏ hiện tượng sắc sai.

    • Ống kính apochromat được thiết kế để khử sắc sai gần như hoàn toànba màu chính.
  • "Sắc sai dọc" "Sắc sai ngang": Các dạng phân loại của hiện tượng này dựa trên hướng biểu hiện của viền màu so với trục quang học.

    • Sắc sai dọc gây ra hiệu ứng viền màu dọc theo các cạnh của vật thể trong ảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Quang sai (Aberration): Thuật ngữ chung chỉ các khiếm khuyết của hệ thống quang học khiến hình ảnh bị méo mó, không trung thực. "Sắc sai" một loại "quang sai".
  • Tán sắc (Dispersion): Hiện tượng ánh sáng trắng bị tách thành quang phổ nhiều màu khi đi qua lăng kính. "Sắc sai" trong thấu kính hệ quả của hiện tượng "tán sắc".
Từ đồng nghĩa
  • Quang sai màu: Cách gọi khác mô tả cùng hiện tượng này.
  • Aberration chromatique: Thuật ngữ gốc tiếng Pháp, thường dùng trong các tài liệu chuyên môn .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này)

sắc sai

Một học sinh quan sát hiện tượng sắc sai qua một thấu kính.

  1. () Hiện tượng khiến cho ảnh của các vật nhìn qua dụng cụ quang học thường phát ngũ sắc.

Từ gần giống